Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = CNH

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Nhân dân tệ (hải ngoại) 8.91792966 CNH
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥8.89820411 Hiện tại ¥8.91792966 Cao nhất ¥8.92974483
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.91792966 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007186 CNH
+0.08%
7 ngày qua
+0.010511 CNH
+0.12%
30 ngày qua
+0.0365 CNH
+0.41%
1 năm qua
-0.444397 CNH
-4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.80928992
Hôm nay
8.91792966
Cao nhất
9.6001321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.48047564 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.31467164 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.67486956 – 8.73195975 CNH
Năm biến động -2.66%
2023
Tỷ giá trung bình 8.82043532 CNH
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
8.16293394 – 9.38957959 CNH
Năm biến động +8.51%
2024
Tỷ giá trung bình 9.21070457 CNH
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.9561786 – 9.45870536 CNH
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 9.48047564 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.93276787 – 9.84445168 CNH
IMP tăng giá +2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.95899324 CNH
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
8.80928992 – 9.6001321 CNH
IMP giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.