Tỷ giá Manx pound sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = CZK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Koruna Cộng hòa Séc 29.12205671 CZK
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kč29.1008958 Hiện tại Kč29.12205671 Cao nhất Kč29.19058979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.12205671 CZK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.055336 CZK
-0.19%
7 ngày qua
+0.017943 CZK
+0.06%
30 ngày qua
+0.273492 CZK
+0.95%
1 năm qua
+1.468851 CZK
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.35345849
Hôm nay
29.12205671
Cao nhất
29.24550799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+2.19%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 29.6723885 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.81739059 CZK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
27.30433604 – 31.14642949 CZK
Năm biến động -7.74%
2023
Tỷ giá trung bình 27.60365641 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.31692249 – 28.60701815 CZK
IMP tăng giá +4.43%
2024
Tỷ giá trung bình 29.6723885 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.44993724 – 30.58088862 CZK
IMP tăng giá +7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 28.82804409 CZK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
27.35345849 – 30.43632245 CZK
IMP giảm giá -9.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.72148623 CZK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
27.61777763 – 29.24550799 CZK
IMP tăng giá +4.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.