Tỷ giá Manx pound sang Euro hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Euro cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = EUR
Cập nhật
1
IMP
=
1.19738299
EUR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = €1.19738299 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = £0.83515467 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€1.19596827
Hiện tại
€1.19738299
Cao nhất
€1.20055169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19738299 EUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001169 EUR
+0.10%
7 ngày qua
+0.005264 EUR
+0.44%
30 ngày qua
+0.021003 EUR
+1.79%
1 năm qua
+0.057082 EUR
+5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.13134043 Hôm nay
1.19738299 Cao nhất
1.20086824
1.13134043 Hôm nay
1.19738299 Cao nhất
1.20086824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.18108358 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17304863 EUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.11357414
–
1.21168887
EUR
IMP giảm giá
-5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14928588 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1149806
–
1.17478606
EUR
Năm ổn định
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18108358 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15250753
–
1.21483217
EUR
IMP tăng giá
+4.92%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16722139 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.13134043
–
1.21253269
EUR
IMP giảm giá
-5.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17858865 EUR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.13972296
–
1.20086824
EUR
IMP tăng giá
+4.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.