Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = CUC

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00065984 CUC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00065949 Hiện tại $0.00065984 Cao nhất $0.00066317
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065984 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 CUC
+0.22%
30 ngày qua
-0.000104 CUC
-13.62%
1 năm qua
-0.000104 CUC
-13.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00065747
Hôm nay
0.00065984
Cao nhất
0.00076923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00076352 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068507 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00068028 – 0.00069334 CUC
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0007379 CUC
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00067885 – 0.00076964 CUC
Năm biến động +11.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076352 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00075641 – 0.00077031 CUC
Năm ổn định +0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00076351 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00075155 – 0.00077302 CUC
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00071227 CUC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00065747 – 0.00076923 CUC
Năm biến động -13.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.