Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = USD

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Đô la Mỹ 0.00065994 USD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00065776 Hiện tại $0.00065994 Cao nhất $0.00065994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065994 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000000 USD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000105 USD
-13.74%
1 năm qua
-0.000104 USD
-13.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00065747
Hôm nay
0.00065994
Cao nhất
0.00076923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00076352 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068507 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00068028 – 0.00069334 USD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0007379 USD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00067885 – 0.00076964 USD
Năm biến động +11.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076352 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00075641 – 0.00077031 USD
Năm ổn định +0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00076351 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00075155 – 0.00077302 USD
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00071391 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00065747 – 0.00076923 USD
Năm biến động -13.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.