Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = XCG
Cập nhật
1
ISK
=
0.01478669
XCG
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ƒ0.01478669 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = kr67.6283966 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.01477404
Hiện tại
ƒ0.01478669
Cao nhất
ƒ0.01486046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01478669 XCG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000008 XCG
-0.06%
7 ngày qua
-0.000016 XCG
-0.11%
30 ngày qua
+0.000018 XCG
+0.12%
1 năm qua
+0.000558 XCG
+3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.01404226 Hôm nay
0.01478669 Cao nhất
0.01500577
0.01404226 Hôm nay
0.01478669 Cao nhất
0.01500577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang XCG.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01476077 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.01454322 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01404226
–
0.01495938
XCG
ISK giảm giá
-3.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01476077 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0141912
–
0.01500577
XCG
Năm ổn định
+2.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.