Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = CUC

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 1.34151838 CUC
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.34020591 Hiện tại $1.34151838 Cao nhất $1.34305707
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34151838 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000239 CUC
+0.02%
7 ngày qua
+0.009549 CUC
+0.72%
30 ngày qua
+0.020469 CUC
+1.55%
1 năm qua
+0.038723 CUC
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.3027958
Hôm nay
1.34151838
Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33349425 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23690112 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494 – 1.37094662 CUC
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24392303 CUC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811 – 1.31312176 CUC
JEP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27811855 CUC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159 – 1.34219 CUC
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31878384 CUC
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043 – 1.37433242 CUC
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33349425 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333 – 1.38465607 CUC
Năm ổn định -0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.