Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = CUC

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00630344 CUC
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0062955 Hiện tại $0.00630344 Cao nhất $0.00630344
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00630344 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000028 CUC
+0.45%
7 ngày qua
+0.000018 CUC
+0.29%
30 ngày qua
-0.000027 CUC
-0.43%
1 năm qua
+0.000074 CUC
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00620969
Hôm nay
0.00630344
Cao nhất
0.00643496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00651853 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00651853 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00633674 – 0.00674626 CUC
Năm ổn định +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00649144 CUC
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00638552 – 0.00668517 CUC
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00639564 CUC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00626775 – 0.00654009 CUC
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00628528 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00620349 – 0.00643289 CUC
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00631061 CUC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00626343 – 0.00643496 CUC
Năm ổn định +0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.