Tỷ giá Đô la Jamaica sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = JEP
Cập nhật
1
JMD
=
0.00468384
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JMD = £0.00468384 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = J$213.50014338 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00467465
Hiện tại
£0.00468384
Cao nhất
£0.00469014
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00468384 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.01%
7 ngày qua
-0.00006 JEP
-1.27%
30 ngày qua
-0.000096 JEP
-2.00%
1 năm qua
-0.000065 JEP
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00460255 Hôm nay
0.00468384 Cao nhất
0.00482268
0.00460255 Hôm nay
0.00468384 Cao nhất
0.00482268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00529223 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00529223 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00467225
–
0.0061605
JEP
Năm biến động
+13.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00522114 JEP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00492237
–
0.00553278
JEP
Năm biến động
-6.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00500569 JEP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00471973
–
0.00519875
JEP
JMD tăng giá
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00477123 JEP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00452959
–
0.00523862
JEP
Năm biến động
-8.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00473086 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00460255
–
0.00482268
JEP
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.