Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = LBP
Cập nhật
1
JMD
=
563.53268313
LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = £563.53268313 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = J$0.00177452 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£563.41609286
Hiện tại
£563.53268313
Cao nhất
£563.53268313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
563.53268313 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.11659 LBP
+0.02%
7 ngày qua
-0.71425 LBP
-0.13%
30 ngày qua
-2.22939 LBP
-0.39%
1 năm qua
+5.530496 LBP
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
553.48807207 Hôm nay
563.53268313 Cao nhất
575.58622954
553.48807207 Hôm nay
563.53268313 Cao nhất
575.58622954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+2.12%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 565.00504426 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.88029323 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.59687256
–
10.15527613
LBP
Năm ổn định
+2.14%
2023
Tỷ giá trung bình
89.07505789 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
9.76482173
–
101.03832767
LBP
Năm biến động
+873.38%
2024
Tỷ giá trung bình
504.67708006 LBP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
95.56225929
–
586.15568741
LBP
Năm biến động
+489.28%
2025
Tỷ giá trung bình
562.96651306 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
555.26967866
–
575.51850296
LBP
Năm ổn định
-1.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
565.00504426 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
553.48807207
–
575.58622954
LBP
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.