Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = CUC

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00633342 CUC
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00633342 Hiện tại $0.00633342 Cao nhất $0.00634974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00633342 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000013 CUC
-0.20%
7 ngày qua
-0.000041 CUC
-0.65%
30 ngày qua
-0.000004 CUC
-0.06%
1 năm qua
-0.000157 CUC
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00610296
Hôm nay
0.00633342
Cao nhất
0.00656584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00765682 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00765682 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00666125 – 0.00879718 CUC
Năm biến động -12.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00713276 CUC
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00659265 – 0.00782592 CUC
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0066094 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00618806 – 0.00710778 CUC
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00668854 CUC
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0063169 – 0.00710535 CUC
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633002 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610296 – 0.00656584 CUC
Năm ổn định -0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.