Tỷ giá Yên Nhật sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Krone Na Uy cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NOK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Krone Na Uy 0.05868903 NOK
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.05808471 Hiện tại kr0.05868903 Cao nhất kr0.05879593
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05868903 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000092 NOK
+0.16%
7 ngày qua
-0.000017 NOK
-0.03%
30 ngày qua
-0.001974 NOK
-3.25%
1 năm qua
-0.007575 NOK
-11.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05805393
Hôm nay
0.05868903
Cao nhất
0.06665175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
+4.93%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+5.00%
Tháng 9
-4.34%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07525723 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07328269 NOK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.06831457 – 0.07884721 NOK
Năm biến động -2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07525723 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07100774 – 0.08117464 NOK
Năm biến động -3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07105674 NOK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.06531294 – 0.07621382 NOK
Năm biến động +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06946719 NOK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06392719 – 0.07506412 NOK
Năm biến động -11.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05993784 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05805393 – 0.06437103 NOK
JPY giảm giá -8.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.