Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = CUC
Cập nhật
1
KHR
=
0.00024597
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = $0.00024597 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ៛4,065.53 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00024597
Hiện tại
$0.00024597
Cao nhất
$0.00024614
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024597 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 CUC
-0.07%
7 ngày qua
+0.000001 CUC
+0.34%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-0.41%
1 năm qua
-0.000003 CUC
-1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00024439 Hôm nay
0.00024597 Cao nhất
0.00025086
0.00024439 Hôm nay
0.00024597 Cao nhất
0.00025086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00024926 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024459 CUC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00024092
–
0.00024814
CUC
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0002434 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023947
–
0.00025007
CUC
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024563 CUC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00024123
–
0.00024984
CUC
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024926 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024467
–
0.00025345
CUC
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024645 CUC
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00024439
–
0.00025068
CUC
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.