Tỷ giá Riel Campuchia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Jersey Pound cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = JEP
Cập nhật
1
KHR
=
0.00018339
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = £0.00018339 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ៛5,452.73 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00018338
Hiện tại
£0.00018339
Cao nhất
£0.00018349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018339 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 JEP
-0.10%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.12%
30 ngày qua
-0.000002 JEP
-1.31%
1 năm qua
-0.000005 JEP
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00017957 Hôm nay
0.00018339 Cao nhất
0.0001911
0.00017957 Hôm nay
0.00018339 Cao nhất
0.0001911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-2.35%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00019842 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00019842 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00017898
–
0.0002266
JEP
Năm biến động
+10.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00019577 JEP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00018458
–
0.00020869
JEP
Năm biến động
-4.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019224 JEP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00018311
–
0.00019924
JEP
KHR tăng giá
+3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00018917 JEP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00018119
–
0.00020343
JEP
Năm biến động
-6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00018468 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017957
–
0.00018999
JEP
Năm ổn định
-0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.