Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = USD
Cập nhật
1
KHR
=
0.00024476
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KHR = $0.00024476 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ៛4,085.6 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.0002447
Hiện tại
$0.00024476
Cao nhất
$0.00024478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024476 USD
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 USD
0.08%
7 ngày qua
-0.000000 USD
-0.12%
30 ngày qua
-0.000002 USD
-0.94%
1 năm qua
-0.000004 USD
-1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00024439 Hôm nay
0.00024476 Cao nhất
0.00025086
0.00024439 Hôm nay
0.00024476 Cao nhất
0.00025086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00024926 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024459 USD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00024092
–
0.00024814
USD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0002434 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023947
–
0.00025007
USD
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024563 USD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00024123
–
0.00024984
USD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024926 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024467
–
0.00025345
USD
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024647 USD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00024439
–
0.00025068
USD
Năm ổn định
-1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.