Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = CUC
Cập nhật
1
KMF
=
0.00227273
CUC
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KMF = $0.00227273 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = CF440.000388 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00227273
Hiện tại
$0.00227273
Cao nhất
$0.00228022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00227273 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 CUC
+0.14%
7 ngày qua
+0.000005 CUC
+0.23%
30 ngày qua
-0.00001 CUC
-0.45%
1 năm qua
-0.000075 CUC
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00226244 Hôm nay
0.00227273 Cao nhất
0.00242719
0.00226244 Hôm nay
0.00227273 Cao nhất
0.00242719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00229638 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214393 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00194846
–
0.00232965
CUC
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00219595 CUC
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00212382
–
0.00228553
CUC
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00219761 CUC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00210413
–
0.00226905
CUC
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00229415 CUC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0020749
–
0.00240964
CUC
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00229638 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00226244
–
0.00242719
CUC
KMF giảm giá
-4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.