Tỷ giá Franc Comoros sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc Comoros đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KMF = JEP
Cập nhật
1
KMF
=
0.0016842
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KMF = £0.0016842 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = CF593.75391931 KMF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00168001
Hiện tại
£0.0016842
Cao nhất
£0.00168515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KMF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KMF sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016842 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.000014 JEP
-0.80%
30 ngày qua
-0.000039 JEP
-2.24%
1 năm qua
-0.000125 JEP
-6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00168001 Hôm nay
0.0016842 Cao nhất
0.00180965
0.00168001 Hôm nay
0.0016842 Cao nhất
0.00180965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KMF sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00176568 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00173505 JEP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00167567
–
0.00183763
JEP
KMF tăng giá
+5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00176568 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00171591
–
0.00183824
JEP
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00171956 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00167372
–
0.00176985
JEP
KMF giảm giá
-4.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00173899 JEP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00165736
–
0.00180965
JEP
KMF tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00172066 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00168001
–
0.00178931
JEP
KMF giảm giá
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.