Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = CUC
Cập nhật
1
KRW
=
0.00074555
CUC
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.00074555 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ₩1,341.3 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00074409
Hiện tại
$0.00074555
Cao nhất
$0.00074715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074555 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 CUC
-0.26%
7 ngày qua
-0.000004 CUC
-0.55%
30 ngày qua
+0.000001 CUC
+0.19%
1 năm qua
+0.000055 CUC
+8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00064125 Hôm nay
0.00074555 Cao nhất
0.0007567
0.00064125 Hôm nay
0.00074555 Cao nhất
0.0007567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00077657 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00077657 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00069223
–
0.00084253
CUC
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00076636 CUC
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00073528
–
0.00081895
CUC
KRW giảm giá
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00073392 CUC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00067644
–
0.00077248
CUC
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00070391 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00067246
–
0.00074067
CUC
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073301 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00064125
–
0.0007567
CUC
Năm biến động
+7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.