Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = NZD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la New Zealand 0.00132923 NZD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00132923 Hiện tại $0.00132923 Cao nhất $0.00132947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132923 NZD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NZD
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 NZD
+0.20%
30 ngày qua
+0.000017 NZD
+1.33%
1 năm qua
+0.000107 NZD
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00110643
Hôm nay
0.00132923
Cao nhất
0.00134203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
-4.79%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+3.97%
Tháng 7
+4.79%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0012869 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00122157 NZD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00117128 – 0.00126305 NZD
Năm ổn định +1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00124817 NZD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00119123 – 0.0012979 NZD
Năm ổn định -2.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00121326 NZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00117448 – 0.00124584 NZD
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00120971 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00115717 – 0.00123599 NZD
Năm ổn định -0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0012869 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00110643 – 0.00134203 NZD
Năm biến động +10.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.