Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = USD
Cập nhật
1
KWD
=
3.22196089
USD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $3.22196089 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = د.ك0.31037 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$3.21675802
Hiện tại
$3.22196089
Cao nhất
$3.22196089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22196089 USD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007974 USD
+0.25%
7 ngày qua
+0.005648 USD
+0.18%
30 ngày qua
-0.010874 USD
-0.34%
1 năm qua
-0.036281 USD
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
3.20410125 Hôm nay
3.22196089 Cao nhất
3.27778579
3.20410125 Hôm nay
3.22196089 Cao nhất
3.27778579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.26468959 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.26468959 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21834197
–
3.31270622
USD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.25405758 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.21768957
–
3.30487833
USD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.25887863 USD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.24206909
–
3.28798111
USD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25999538 USD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.21523765
–
3.28962518
USD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.22754219 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20410125
–
3.27778579
USD
Năm ổn định
-0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.