Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = USD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Đô la Mỹ 1.19972118 USD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.19972118 Hiện tại $1.19972118 Cao nhất $1.2004874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19972118 USD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000766 USD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000925 USD
-0.08%
30 ngày qua
-0.002959 USD
-0.25%
1 năm qua
-0.000138 USD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.19044926
Hôm nay
1.19972118
Cao nhất
1.20921031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.20053269 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.19995076 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18851232 – 1.21429369 USD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 1.20053269 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18889948 – 1.21703508 USD
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20017849 USD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.18906771 – 1.21094403 USD
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2002099 USD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.18133491 – 1.21876904 USD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20018749 USD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.19044926 – 1.20921031 USD
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.