Tỷ giá Kip Lào sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = CUC

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00004446 CUC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00004438 Hiện tại $0.00004446 Cao nhất $0.00004446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004446 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.36%
1 năm qua
-0.000002 CUC
-3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00004411
Hôm nay
0.00004446
Cao nhất
0.00004689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00007186 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007186 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000542 – 0.00008944 CUC
Năm biến động -35.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00005383 CUC
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00004817 – 0.00006008 CUC
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004636 CUC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00004506 – 0.00004873 CUC
LAK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004617 CUC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00004525 – 0.00004683 CUC
Năm ổn định +1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000447 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004411 – 0.00004689 CUC
LAK giảm giá -3.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.