Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CNH

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.00007445 CNH
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.00007424 Hiện tại ¥0.00007445 Cao nhất ¥0.00007455
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007445 CNH
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CNH
0.64%
7 ngày qua
0.000000 CNH
0.20%
30 ngày qua
-0.000001 CNH
-0.89%
1 năm qua
-0.000005 CNH
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00007397
Hôm nay
0.00007445
Cao nhất
0.00007983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00444617 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00444617 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00416216 – 0.00484659 CNH
Năm biến động +8.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00086777 CNH
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0004417 – 0.00458048 CNH
Năm biến động -89.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013708 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007786 – 0.00048222 CNH
Năm biến động -82.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008028 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007786 – 0.00008264 CNH
LBP giảm giá -4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007504 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007397 – 0.00007983 CNH
LBP giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.