Tỷ giá Bảng Li-băng sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CZK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00024294
CZK
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = Kč0.00024294 CZK
Tỷ giá nghịch đảo
1 CZK = £4,116.25 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Kč0.00024118
Hiện tại
Kč0.00024294
Cao nhất
Kč0.00024294
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Koruna Cộng hòa Séc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CZK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CZK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024294 CZK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 CZK
+0.60%
7 ngày qua
-0.000000 CZK
-0.07%
30 ngày qua
+0.000001 CZK
+0.24%
1 năm qua
+0.000008 CZK
+3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00022697 Hôm nay
0.00024294 Cao nhất
0.00024492
0.00022697 Hôm nay
0.00024294 Cao nhất
0.00024492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CZK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CZK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01541295 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01541295 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01394353
–
0.01694045
CZK
Năm biến động
+2.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00277085 CZK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00139174
–
0.0150798
CZK
Năm biến động
-90.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043981 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0002496
–
0.00158021
CZK
Năm biến động
-81.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024443 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022885
–
0.00027481
CZK
Năm biến động
-15.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024058 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022697
–
0.00024492
CZK
LBP tăng giá
+5.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.