Tỷ giá Bảng Li-băng sang Euro hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Euro cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = EUR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000998
EUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = €0.00000998 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = £100,197.75 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€0.00000997
Hiện tại
€0.00000998
Cao nhất
€0.00000999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000998 EUR
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
1 năm qua
0.000000 EUR
2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00000933 Hôm nay
0.00000998 Cao nhất
0.00001005
0.00000933 Hôm nay
0.00000998 Cao nhất
0.00001005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00062744 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00062744 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00057543
–
0.00068771
EUR
Năm biến động
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011557 EUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00005849
–
0.00062664
EUR
Năm biến động
-90.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001757 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000997
–
0.00006222
EUR
Năm biến động
-82.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000989 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000941
–
0.00001089
EUR
Năm biến động
-11.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000988 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000933
–
0.00001005
EUR
LBP tăng giá
+5.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.