Tỷ giá Bảng Li-băng sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = GTQ
Cập nhật
1
LBP
=
0.00008534
GTQ
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Q0.00008534 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = £11,718.28 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Q0.00008532
Hiện tại
Q0.00008534
Cao nhất
Q0.00008534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008534 GTQ
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 GTQ
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GTQ
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GTQ
0.00%
1 năm qua
-0.000000 GTQ
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.00008456 Hôm nay
0.00008534 Cao nhất
0.00008823
0.00008456 Hôm nay
0.00008534 Cao nhất
0.00008823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00511343 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00511343 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0049158
–
0.0053527
GTQ
Năm ổn định
+1.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00097917 GTQ
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00050946
–
0.0052031
GTQ
Năm biến động
-89.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014814 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008584
–
0.00052153
GTQ
Năm biến động
-83.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008579 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008514
–
0.00008715
GTQ
Năm ổn định
-0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008535 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008456
–
0.00008823
GTQ
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.