Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = HKD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00008765
HKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00008765 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = £11,409.22 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00008736
Hiện tại
$0.00008765
Cao nhất
$0.00008767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008765 HKD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.34%
7 ngày qua
0.000000 HKD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 HKD
-0.20%
1 năm qua
+0.000001 HKD
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.0000865 Hôm nay
0.00008765 Cao nhất
0.0000898
0.0000865 Hôm nay
0.00008765 Cao nhất
0.0000898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00516637 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00516637 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00502943
–
0.00538518
HKD
Năm ổn định
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00097756 HKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00050941
–
0.00520169
HKD
Năm biến động
-89.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014863 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008633
–
0.00052187
HKD
Năm biến động
-83.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008704 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008569
–
0.0000887
HKD
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000876 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008657
–
0.0000898
HKD
Năm ổn định
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.