Tỷ giá Bảng Li-băng sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Jersey Pound cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = JEP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Jersey Pound 0.0000083 JEP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.0000083 Hiện tại £0.0000083 Cao nhất £0.00000835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000083 JEP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 JEP
-1.59%
1 năm qua
-0.000000 JEP
-2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00000809
Hôm nay
0.0000083
Cao nhất
0.00000857
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-1.20%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00053539 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00053539 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048281 – 0.00061757 JEP
Năm biến động +11.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00010125 JEP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00005073 – 0.00055349 JEP
Năm biến động -90.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00001495 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000832 – 0.00005312 JEP
Năm biến động -82.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000847 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000812 – 0.00000917 JEP
Năm biến động -7.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000838 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000809 – 0.00000849 JEP
Năm ổn định +0.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.