Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = KYD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000931
KYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = $0.00000931 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = £107,464.02 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00000931
Hiện tại
$0.00000931
Cao nhất
$0.00000931
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000931 KYD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KYD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00000924 Hôm nay
0.00000931 Cao nhất
0.00000958
0.00000924 Hôm nay
0.00000931 Cao nhất
0.00000958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00054982 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00054982 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00053408
–
0.0005719
KYD
Năm ổn định
-0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010408 KYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00005408
–
0.00055239
KYD
Năm biến động
-89.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001586 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000926
–
0.00005562
KYD
Năm biến động
-83.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000093 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000924
–
0.00000937
KYD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000931 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000924
–
0.00000958
KYD
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.