Tỷ giá Bảng Li-băng sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Naira Nigeria cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = NGN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Naira Nigeria 0.0149795 NGN
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦0.01497047 Hiện tại ₦0.0149795 Cao nhất ₦0.01502429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0149795 NGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000063 NGN
-0.42%
7 ngày qua
+0.00001 NGN
+0.07%
30 ngày qua
+0.000086 NGN
+0.58%
1 năm qua
-0.001127 NGN
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01475322
Hôm nay
0.0149795
Cao nhất
0.01634946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-4.77%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27954441 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27954441 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26637909 – 0.29557492 NGN
LBP tăng giá +8.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06881679 NGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02987874 – 0.3052692 NGN
Năm biến động -79.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02482471 NGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0134125 – 0.10708667 NGN
Năm biến động -71.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01700002 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01604484 – 0.01892147 NGN
Năm biến động -6.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01498639 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01475322 – 0.01620294 NGN
LBP giảm giá -7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.