Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Na Uy cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = NOK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Krone Na Uy 0.00010333 NOK
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.00010287 Hiện tại kr0.00010333 Cao nhất kr0.00010408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010333 NOK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 NOK
+0.78%
7 ngày qua
-0.000001 NOK
-0.67%
30 ngày qua
-0.000004 NOK
-4.01%
1 năm qua
-0.000011 NOK
-9.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00010216
Hôm nay
0.00010333
Cao nhất
0.00011457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-4.95%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-5.10%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+7.05%
Tháng 6
-4.21%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
-4.17%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00634428 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00634428 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00565929 – 0.00717507 NOK
Năm biến động +10.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00128379 NOK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0006591 – 0.0067727 NOK
Năm biến động -89.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020237 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011602 – 0.00070995 NOK
Năm biến động -81.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000116 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010903 – 0.00012814 NOK
Năm biến động -11.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010585 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010216 – 0.00011289 NOK
LBP giảm giá -8.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.