Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Jersey Pound cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = JEP
Cập nhật
1
LKR
=
0.00224348
JEP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = £0.00224348 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₨445.73598953 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00223128
Hiện tại
£0.00224348
Cao nhất
£0.00224348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00224348 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000014 JEP
+0.64%
7 ngày qua
-0.000002 JEP
-0.08%
30 ngày qua
-0.00004 JEP
-1.75%
1 năm qua
-0.000251 JEP
-10.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00215534 Hôm nay
0.00224348 Cao nhất
0.00250035
0.00215534 Hôm nay
0.00224348 Cao nhất
0.00250035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.21%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-3.57%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0026008 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0026008 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00216683
–
0.00378414
JEP
Năm biến động
-37.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00245511 JEP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00219941
–
0.00276827
JEP
Năm biến động
+7.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0025948 JEP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00241869
–
0.0027427
JEP
Năm biến động
+12.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00252468 JEP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00238787
–
0.00278528
JEP
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00227544 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00215534
–
0.00242757
JEP
Năm biến động
-6.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.