Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = LBP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bảng Li-băng 269.38109508 LBP
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £269.22386062 Hiện tại £269.38109508 Cao nhất £269.38109508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
269.38109508 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.207982 LBP
+0.08%
7 ngày qua
-0.140946 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-1.403247 LBP
-0.52%
1 năm qua
-24.820472 LBP
-8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
259.31434477
Hôm nay
269.38109508
Cao nhất
294.46014663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 297.88314484 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.91740939 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02543824 – 7.57176318 LBP
Năm biến động -44.02%
2023
Tỷ giá trung bình 42.36826964 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.11438302 – 52.25415072 LBP
Năm biến động +1,024.80%
2024
Tỷ giá trung bình 263.59175797 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
46.30745805 – 308.93695655 LBP
Năm biến động +558.31%
2025
Tỷ giá trung bình 297.88314484 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.68633895 – 305.47927645 LBP
LKR giảm giá -5.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 271.96409949 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
259.31434477 – 291.66394375 LBP
Năm biến động -6.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.