Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = USD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Mỹ 0.00300927 USD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00299781 Hiện tại $0.00300927 Cao nhất $0.00300927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00300927 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000000 USD
-0.00%
30 ngày qua
-0.000021 USD
-0.70%
1 năm qua
-0.000276 USD
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00289525
Hôm nay
0.00300927
Cao nhất
0.00328778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00332573 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00324506 USD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0027103 – 0.0049749 USD
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0030545 USD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00271448 – 0.00344501 USD
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00331571 USD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0030788 – 0.00345198 USD
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00332573 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00322432 – 0.00341215 USD
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00303773 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00289525 – 0.00325289 USD
Năm biến động -6.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.