Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BSD
Cập nhật
1
LRD
=
0.00588507
BSD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $0.00588507 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = $169.921465 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00586575
Hiện tại
$0.00588507
Cao nhất
$0.00588982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00588507 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000005 BSD
-0.08%
7 ngày qua
+0.000003 BSD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000049 BSD
+0.84%
1 năm qua
+0.000434 BSD
+7.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00533476 Hôm nay
0.00588507 Cao nhất
0.00589235
0.00533476 Hôm nay
0.00588507 Cao nhất
0.00589235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00654236 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00654236 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00647145
–
0.00689061
BSD
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00575565 BSD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00530574
–
0.00650297
BSD
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00522785 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00499854
–
0.00558659
BSD
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00519106 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00494721
–
0.0056747
BSD
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00577082 BSD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00533476
–
0.00589235
BSD
LRD tăng giá
+4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.