Tỷ giá Đô la Liberia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = JEP
Cập nhật
1
LRD
=
0.00437333
JEP
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = £0.00437333 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $228.65888111 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00435888
Hiện tại
£0.00437333
Cao nhất
£0.00437333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00437333 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000014 JEP
+0.32%
7 ngày qua
-0.000049 JEP
-1.12%
30 ngày qua
-0.000059 JEP
-1.33%
1 năm qua
+0.000206 JEP
+4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00389721 Hôm nay
0.00437333 Cao nhất
0.00445796
0.00389721 Hôm nay
0.00437333 Cao nhất
0.00445796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
-5.39%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+7.24%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00530789 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00530789 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00476919
–
0.00608322
JEP
Năm biến động
+5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0046331 JEP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00414527
–
0.00544409
JEP
Năm biến động
-22.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00409213 JEP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00375294
–
0.00443451
JEP
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00393956 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00362906
–
0.00438071
JEP
Năm biến động
-3.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00433117 JEP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00389721
–
0.00445796
JEP
Năm biến động
+4.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.