Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = USD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Đô la Mỹ 0.06010964 USD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0598332 Hiện tại $0.06010964 Cao nhất $0.06010964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06010964 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00003 USD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000017 USD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000171 USD
+0.28%
1 năm qua
+0.002332 USD
+4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05744689
Hôm nay
0.06010964
Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0613856 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0613856 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05437738 – 0.06887139 USD
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05423374 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05056879 – 0.05945303 USD
Năm biến động -8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05460939 USD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334 – 0.05821922 USD
Năm biến động -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05598304 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05074751 – 0.06036692 USD
Năm biến động +13.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06056282 USD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.05810782 – 0.06338845 USD
Năm ổn định -0.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.