Tỷ giá Dinar Libi sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Jersey Pound cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = JEP
Cập nhật
1
LYD
=
0.1157177
JEP
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = £0.1157177 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ل.د8.64172008 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.1156213
Hiện tại
£0.1157177
Cao nhất
£0.11624526
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1157177 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000521 JEP
-0.45%
7 ngày qua
-0.001379 JEP
-1.18%
30 ngày qua
-0.002483 JEP
-2.10%
1 năm qua
-0.02486 JEP
-17.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.11441248 Hôm nay
0.1157177 Cao nhất
0.14057747
0.11441248 Hôm nay
0.1157177 Cao nhất
0.14057747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-15.67%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16872824 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16872824 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15896273
–
0.18671735
JEP
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16723065 JEP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.159853
–
0.17535286
JEP
LYD giảm giá
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1620323 JEP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1569055
–
0.1665315
JEP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14388115 JEP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.13430009
–
0.16611657
JEP
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11748022 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11441248
–
0.13772361
JEP
Năm biến động
-15.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.