Tỷ giá Dinar Libi sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang guilder Caribe cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = XCG
Cập nhật
1
LYD
=
0.2802451
XCG
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ƒ0.2802451 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = ل.د3.56830502 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.2802451
Hiện tại
ƒ0.2802451
Cao nhất
ƒ0.28161609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2802451 XCG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001267 XCG
-0.45%
7 ngày qua
-0.000109 XCG
-0.04%
30 ngày qua
-0.000291 XCG
-0.10%
1 năm qua
-0.049819 XCG
-15.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.27985561 Hôm nay
0.2802451 Cao nhất
0.33315856
0.27985561 Hôm nay
0.2802451 Cao nhất
0.33315856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-14.35%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang XCG.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3319612 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.3319612 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32798447
–
0.33492936
XCG
Năm ổn định
+0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28221903 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27985561
–
0.33290086
XCG
Năm biến động
-15.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.