Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = HKD
Cập nhật
1
MAD
=
0.80065092
HKD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = $0.80065092 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = د.م.1.24898376 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.80065092
Hiện tại
$0.80065092
Cao nhất
$0.80235628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80065092 HKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00148 HKD
-0.18%
7 ngày qua
+0.001719 HKD
+0.22%
30 ngày qua
+0.011952 HKD
+1.52%
1 năm qua
-0.038815 HKD
-4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.78615532 Hôm nay
0.80065092 Cao nhất
0.86330953
0.78615532 Hôm nay
0.80065092 Cao nhất
0.86330953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.83537363 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77279887 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70674634
–
0.84579423
HKD
Năm biến động
-10.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77367846 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74312572
–
0.81344755
HKD
MAD tăng giá
+5.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78528621 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.76843751
–
0.81483583
HKD
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83537363 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76442954
–
0.87483316
HKD
Năm biến động
+10.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80929663 HKD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.78615532
–
0.86330953
HKD
MAD giảm giá
-6.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.