Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Jersey Pound cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = JEP
Cập nhật
1
MAD
=
0.07591575
JEP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = £0.07591575 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = د.م.13.17249724 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.07583186
Hiện tại
£0.07591575
Cao nhất
£0.07609997
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07591575 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000108 JEP
+0.14%
7 ngày qua
-0.000267 JEP
-0.35%
30 ngày qua
+0.000109 JEP
+0.14%
1 năm qua
-0.006371 JEP
-7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.07544839 Hôm nay
0.07591575 Cao nhất
0.08266258
0.07544839 Hôm nay
0.07591575 Cao nhất
0.08266258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08123483 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07985027 JEP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.07650403
–
0.08545799
JEP
MAD giảm giá
-0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0794522 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.07742649
–
0.08163609
JEP
Năm ổn định
+0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0787497 JEP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07692653
–
0.08033549
JEP
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08123483 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07905774
–
0.08350136
JEP
MAD tăng giá
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07740235 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07544839
–
0.08174624
JEP
MAD giảm giá
-6.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.