Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = NGN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Naira Nigeria 137.54454186 NGN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦137.54454186 Hiện tại ₦137.54454186 Cao nhất ₦137.83750601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.54454186 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.292964 NGN
-0.21%
7 ngày qua
+0.435335 NGN
+0.32%
30 ngày qua
+3.873203 NGN
+2.90%
1 năm qua
-17.431389 NGN
-11.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
132.40500713
Hôm nay
137.54454186
Cao nhất
160.2090598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
-4.32%
Tháng 1
-2.57%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-4.26%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 163.11634647 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.77596649 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.83412374 – 44.97151579 NGN
Năm biến động -3.30%
2023
Tỷ giá trung bình 62.87131446 NGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
42.65195001 – 90.76658576 NGN
Năm biến động +111.57%
2024
Tỷ giá trung bình 148.01745039 NGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
87.44304294 – 172.14578871 NGN
Năm biến động +69.29%
2025
Tỷ giá trung bình 163.11634647 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.11500185 – 174.07259094 NGN
Năm biến động +3.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.52888186 NGN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
132.40500713 – 158.52737491 NGN
Năm biến động -13.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.