Tỷ giá Leu Moldova sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Jersey Pound cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = JEP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Jersey Pound 0.04127717 JEP
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.04115068 Hiện tại £0.04127717 Cao nhất £0.04159818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04127717 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000314 JEP
-0.76%
7 ngày qua
-0.000328 JEP
-0.79%
30 ngày qua
-0.001069 JEP
-2.52%
1 năm qua
-0.003813 JEP
-8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04115068
Hôm nay
0.04127717
Cao nhất
0.04531127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04443941 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.042958 JEP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04046611 – 0.04798319 JEP
Năm biến động +3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04443941 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04209413 – 0.04586999 JEP
MDL tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04412581 JEP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04273451 – 0.04559109 JEP
MDL giảm giá -4.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04384402 JEP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04198817 – 0.04531127 JEP
Năm ổn định +1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04226063 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04115068 – 0.04448998 JEP
MDL giảm giá -6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.