Tỷ giá Leu Moldova sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = KRW
Cập nhật
1
MDL
=
76.42680244
KRW
+2.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₩76.42680244 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = L0.01308441 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩74.77115883
Hiện tại
₩76.42680244
Cao nhất
₩76.42680244
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
76.42680244 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+1.736646 KRW
+2.33%
7 ngày qua
+2.318035 KRW
+3.13%
30 ngày qua
+1.427766 KRW
+1.90%
1 năm qua
-8.228149 KRW
-9.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
73.30719234 Hôm nay
76.42680244 Cao nhất
90.49695013
73.30719234 Hôm nay
76.42680244 Cao nhất
90.49695013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+
Tháng 6
-6.43%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-2.98%
Tháng 10
+2.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 82.17175224 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.39271284 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.93817247
–
74.67103728
KRW
Năm biến động
-1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
72.18535731 KRW
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
64.6720993
–
76.38754855
KRW
Năm biến động
+13.52%
2024
Tỷ giá trung bình
76.86019236 KRW
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
73.96841209
–
80.41941933
KRW
MDL tăng giá
+7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
82.17175224 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.69996512
–
87.95507555
KRW
Năm biến động
+7.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
77.03646838 KRW
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
73.30719234
–
90.49695013
KRW
Năm biến động
-11.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.