Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = USD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la Mỹ 0.05586472 USD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.05586472 Hiện tại $0.05586472 Cao nhất $0.05593563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05586472 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000071 USD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000424 USD
+0.76%
30 ngày qua
-0.000104 USD
-0.19%
1 năm qua
-0.00309 USD
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05526979
Hôm nay
0.05586472
Cao nhất
0.06005967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0578315 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05301932 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05105922 – 0.0563297 USD
MDL giảm giá -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05527447 USD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.05200477 – 0.05780971 USD
MDL tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05638924 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05416645 – 0.05796469 USD
MDL giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0578315 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05298149 – 0.06108963 USD
Năm biến động +9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05639512 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05526979 – 0.05991465 USD
MDL giảm giá -6.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.