Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = CUC
Cập nhật
1
MGA
=
0.00021963
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MGA = $0.00021963 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = Ar4,553.18 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00021963
Hiện tại
$0.00021963
Cao nhất
$0.00022009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021963 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 CUC
-0.21%
7 ngày qua
-0.000002 CUC
-0.78%
30 ngày qua
-0.000004 CUC
-1.89%
1 năm qua
-0.000003 CUC
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00021492 Hôm nay
0.00021963 Cao nhất
0.00024203
0.00021492 Hôm nay
0.00021963 Cao nhất
0.00024203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00024241 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024241 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022321
–
0.00025307
CUC
Năm biến động
-11.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022478 CUC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0002166
–
0.00023595
CUC
MGA giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022056 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021148
–
0.00023
CUC
Năm ổn định
-2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00022076 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021004
–
0.00022832
CUC
MGA tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022505 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00021492
–
0.00024203
CUC
Năm biến động
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.