Tỷ giá Ariary Madagascar sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = LBP
Cập nhật
1
MGA
=
19.83274718
LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = £19.83274718 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Ar0.05042166 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£19.57969629
Hiện tại
£19.83274718
Cao nhất
£19.83274718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.83274718 LBP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002138 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+0.226867 LBP
+1.16%
30 ngày qua
-0.431174 LBP
-2.13%
1 năm qua
-0.037933 LBP
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
19.26793335 Hôm nay
19.83274718 Cao nhất
21.68931581
19.26793335 Hôm nay
19.83274718 Cao nhất
21.68931581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.52%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
+6.15%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-2.86%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.1788933 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36742453 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33984375
–
0.39061169
LBP
Năm biến động
-10.94%
2023
Tỷ giá trung bình
3.08170352 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.33405544
–
3.59185223
LBP
Năm biến động
+863.21%
2024
Tỷ giá trung bình
17.42628208 LBP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.25766349
–
20.61416395
LBP
Năm biến động
+481.20%
2025
Tỷ giá trung bình
19.77294761 LBP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.84748043
–
20.53958371
LBP
MGA tăng giá
+2.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.1788933 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.26793335
–
21.68931581
LBP
Năm biến động
+1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.