Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = USD

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Đô la Mỹ 0.00022143 USD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00022143 Hiện tại $0.00022143 Cao nhất $0.00022148
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022143 USD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 USD
+0.44%
30 ngày qua
-0.000004 USD
-1.88%
1 năm qua
-0.000001 USD
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00021492
Hôm nay
0.00022143
Cao nhất
0.00024203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00024241 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00024241 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022321 – 0.00025307 USD
Năm biến động -11.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00022478 USD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0002166 – 0.00023595 USD
MGA giảm giá -3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00022056 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021148 – 0.00023 USD
Năm ổn định -2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00022076 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021004 – 0.00022832 USD
MGA tăng giá +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002253 USD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00021492 – 0.00024203 USD
Năm biến động +1.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.