Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = HKD
Cập nhật
1
MKD
=
0.14318525
HKD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.14318525 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ден6.98395943 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.14275196
Hiện tại
$0.14318525
Cao nhất
$0.14347121
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14318525 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000501 HKD
+0.35%
7 ngày qua
+0.001453 HKD
+1.02%
30 ngày qua
+0.000423 HKD
+0.30%
1 năm qua
-0.002014 HKD
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.14171514 Hôm nay
0.14318525 Cao nhất
0.15232716
0.14171514 Hôm nay
0.14318525 Cao nhất
0.15232716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14404986 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13395465 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12275881
–
0.14501763
HKD
Năm biến động
-5.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13751892 HKD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.13286758
–
0.14268406
HKD
MKD tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13718004 HKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.13089068
–
0.14202658
HKD
MKD giảm giá
-6.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14322245 HKD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.12939395
–
0.15059886
HKD
Năm biến động
+13.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14404986 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14171514
–
0.15232716
HKD
MKD giảm giá
-3.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.