Tỷ giá Denar Macedonia sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Jersey Pound cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = JEP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Jersey Pound 0.01355664 JEP
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.01353154 Hiện tại £0.01355664 Cao nhất £0.01358347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01355664 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000032 JEP
-0.24%
7 ngày qua
-0.00008 JEP
-0.58%
30 ngày qua
-0.000251 JEP
-1.82%
1 năm qua
-0.000697 JEP
-4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01352459
Hôm nay
0.01355664
Cao nhất
0.01437355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01412356 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01384496 JEP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01339601 – 0.01476057 JEP
MKD tăng giá +5.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01412356 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01364187 – 0.01471609 JEP
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01375616 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01337606 – 0.01409262 JEP
MKD giảm giá -4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01392519 JEP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0133966 – 0.01437355 JEP
MKD tăng giá +5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01377933 JEP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01352459 – 0.0142926 JEP
MKD giảm giá -4.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.